backroom boys

/'bækrum'bɔiz/
Học thuật
Thân thiện
backroom boys

A team of backroom boys works on a new invention in their laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Những chuyên gia nghiên cứu bí mật, những người làm việc hậu trường: Cụm từ này chỉ một nhóm người làm việc đằng sau hậu trường, thường một cách kín đáo hoặc bí mật, để thực hiện các công việc nghiên cứu, lập kế hoạch hoặc kỹ thuật quan trọng, tạo nền tảng cho thành công của một dự án hay tổ chức. Họ thường không được công chúng biết đến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The success of the space mission was due to the brilliant work of the backroom boys. (Thành công của sứ mệnh không gian nhờ công lao làm việc xuất sắc của những chuyên gia nghiên cứu hậu trường.)
    • While the politicians take the credit, it's the backroom boys who do all the hard work. (Trong khi các chính trị gia nhận lấy công lao, thì chính những người làm việc thầm lặng đằng sau mới những người thực hiện tất cả công việc khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The real work is done by the backroom boys": Công việc thực sự được thực hiện bởi những người làm việc hậu trường.
    • Everyone praises the CEO, but the real work is done by the backroom boys in the lab. (Mọi người đều ca ngợi Giám đốc điều hành, nhưng công việc thực sự được thực hiện bởi những chuyên gia trong phòng thí nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Backroom (tính từ): thuộc về hoặc diễn ra ở hậu trường, thường bí mật.
    • They made a backroom deal. (Họ đã thực hiện một thỏa thuận ngầm.)
  • Mastermind (danh từ): người nghĩ ra lập kế hoạch cho một việc phức tạp (có thể một cá nhân nổi bật, trong khi "backroom boys" thường một nhóm vô danh).
Từ đồng nghĩa
  • Unsung heroes: những anh hùng thầm lặng, không được ca ngợi.
  • Behind-the-scenes workers/experts: những công nhân/chuyên gia làm việc hậu trường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp nào được hình thành từ cụm danh từ cố định này.)

Thành ngữ liên quan
  • The power behind the throne: thế lực đằng sau ngai vàng (người thực sự nắm quyền lực nhưng không xuất hiện trước công chúng). Cụm này nhấn mạnh quyền lực ảnh hưởng, trong khi "backroom boys" nhấn mạnh công việc chuyên môn kỹ thuật.
backroom boys

A team of backroom boys works on a new invention in their laboratory.

(bất qui tắc) danh từ số nhiều
  1. (thông tục) những người nghiên cứu bí mật